sân vận động
- Danh từ:
- Khu đất rộng, thường có cấu trúc khán đài bao quanh, được xây dựng chuyên dụng làm nơi tổ chức các hoạt động tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao quy mô lớn: "sân vận động" là một công trình kiến trúc thể thao, thường bao gồm sân thi đấu chính ở trung tâm và các dãy ghế hoặc khán đài cho khán giả xung quanh.
- Danh từ:
- Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình thường tổ chức các trận bóng đá quốc tế.
- Hàng vạn cổ động viên đã có mặt tại sân vận động để cổ vũ cho đội nhà.
- Thành phố đang có kế hoạch xây dựng một sân vận động mới đạt tiêu chuẩn quốc tế.
"Sân vận động được lấp kín chỗ ngồi": diễn tả tình trạng sân vận động có đông đảo khán giả đến xem, không còn chỗ trống.
- Trận chung kết khiến sân vận động được lấp kín chỗ ngồi.
"Âm thanh vang dội khắp sân vận động": miêu tả không khí náo nhiệt, tiếng hò reo cổ vũ lan tỏa trong không gian rộng lớn của sân.
- Tiếng reo hò chiến thắng vang dội khắp sân vận động.
- Sân thi đấu (dt): Khu vực dành riêng cho việc thi đấu, có thể nằm trong hoặc ngoài một sân vận động lớn. (Ví dụ: ).
- Sân tập (dt): Khu vực dành cho việc luyện tập thể thao, thường có quy mô nhỏ hơn và ít tiện nghi hơn sân vận động.
- Khán đài (dt): Phần công trình có các dãy ghế dành cho khán giả, là một bộ phận cấu thành của sân vận động.
- Vận động trường (dt): Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Vận động trường: Từ cùng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn.
- Stadium: Từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh mang tính quốc tế.
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Việt. Các cụm từ thường là kết hợp với động từ.) - Vào sân vận động: hành động đi vào bên trong sân vận động. - Cổ động viên bắt đầu vào sân vận động từ rất sớm. - Rời sân vận động: hành động rời khỏi sân vận động. - Sau trận đấu, mọi người lần lượt rời sân vận động trong sự phấn khích.
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sân vận động". Tuy nhiên, có thể dùng trong các hình ảnh so sánh.) - Ồn ào như ở sân vận động: so sánh một không gian nào đó rất ồn ào, náo nhiệt giống như không khí trong một sân vận động đang có trận đấu. - Lớp học hôm nay ồn ào như ở sân vận động vậy.
- dt. Sân rộng để làm nơi tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao: sân vận động Hà Nội.